Herhangi bir kelime yazın!

"chances are" in Vietnamese

có khả năngnhiều khả năng

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn nghĩ điều gì đó rất có thể sẽ xảy ra hoặc là sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hoặc văn viết không trang trọng. Hay xuất hiện đầu câu, giống nghĩa 'có lẽ', 'nhiều khả năng'. Không dùng cho sự kiện quá khứ.

Examples

Chances are it will rain later today.

**Có khả năng** trời sẽ mưa vào chiều nay.

Chances are she forgot her keys again.

**Có khả năng** cô ấy lại quên chìa khóa rồi.

Chances are you will like this movie.

**Có khả năng** bạn sẽ thích bộ phim này.

If you leave your food out, chances are the dog will eat it.

Nếu bạn để thức ăn ngoài, **có khả năng** chó sẽ ăn mất.

Chances are, he’s already heard the news by now.

**Có khả năng**, anh ấy đã nghe tin rồi.

I’m not sure, but chances are we’ll finish early.

Tôi không chắc, nhưng **có khả năng** chúng ta sẽ xong sớm.