"champing" in Vietnamese
Definition
Nhai phát ra tiếng ồn hoặc nhai đầy sốt ruột, thường dùng cho ngựa hoặc người ăn lớn tiếng. Đôi khi diễn tả cảm giác sốt ruột khi chờ đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Champing' mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, chủ yếu cho ngựa hoặc khi nói ai đó quá nôn nóng ('champing at the bit'). Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, thay vào đó là 'chomping'.
Examples
The horse was champing its bit impatiently.
Con ngựa đang **nhai** hàm thiếc một cách sốt ruột.
He was champing loudly on his food.
Anh ấy đang **nhai** thức ăn phát ra tiếng lớn.
The cows were champing grass in the field.
Những con bò đang **nhai** cỏ trên đồng.
The kids were champing at the bit to open their presents.
Lũ trẻ **sốt ruột** chờ được mở quà của mình.
Stop champing so much, you’re making a lot of noise.
Ngừng **nhai** lớn tiếng đi, ồn ào quá.
While waiting, she was champing her gum with a bored look.
Trong lúc chờ đợi, cô ấy **nhai** kẹo cao su với vẻ mặt chán nản.