"chalked" in Vietnamese
Definition
Dùng phấn để viết, vẽ hoặc đánh dấu lên bảng hoặc mặt đường. Có thể ám chỉ việc ghi chú hoặc làm cho điều gì đó dễ nhìn thấy bằng phấn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong trường học hoặc thể thao. 'chalked up' nghĩa là đạt được hay ghi nhận điều gì đó, ví dụ 'chalked up another victory'.
Examples
She chalked her name on the blackboard.
Cô ấy đã **viết bằng phấn** tên mình lên bảng.
The children chalked flowers on the sidewalk.
Bọn trẻ đã **vẽ bằng phấn** những bông hoa trên vỉa hè.
He chalked a line to mark the start of the race.
Anh ấy đã **vẽ bằng phấn** một vạch để đánh dấu điểm xuất phát.
We chalked out a hopscotch game after school.
Chúng tôi đã **vẽ bằng phấn** trò nhảy lò cò sau giờ học.
Someone chalked last night's scores on the wall.
Ai đó đã **viết bằng phấn** điểm số tối qua lên tường.
They chalked up another victory this season.
Họ đã **chalked up** thêm một chiến thắng nữa mùa này.