Herhangi bir kelime yazın!

"chalk up" in Vietnamese

gán choghi nhận

Definition

Gán nguyên nhân cho một điều gì đó hoặc ghi nhận một thành tích, thành công hay thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, dùng cho cả kết quả tích cực và tiêu cực; phổ biến với thành tích, trải nghiệm hoặc lý do thất bại/kém may, thường đi cùng 'chalk it up to'.

Examples

We can chalk up our loss to bad luck.

Chúng ta có thể **gán** thất bại này cho vận xui.

She chalked up another win yesterday.

Cô ấy vừa **ghi nhận** thêm một chiến thắng nữa hôm qua.

Let’s chalk up this mistake to inexperience.

Hãy **gán** lỗi này do thiếu kinh nghiệm.

He’s just starting out, so you can chalk up his mistakes to learning.

Anh ấy chỉ mới bắt đầu nên những sai sót có thể được **gán cho** quá trình học hỏi.

If things go wrong, just chalk it up to experience and move on.

Nếu mọi việc không suôn sẻ, chỉ cần **gán nó** là kinh nghiệm rồi tiếp tục.

She’s managed to chalk up several promotions in just a few years.

Cô ấy đã **ghi nhận** được nhiều lần thăng chức chỉ trong vài năm.