Herhangi bir kelime yazın!

"chafes" in Vietnamese

cọ xát gây đaubực bội (vì bị giới hạn)

Definition

Khi vật gì đó cọ vào da làm đau hoặc khó chịu; hoặc ai đó cảm thấy khó chịu vì bị giới hạn hay kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm giác khó chịu do quần áo, giày dép cọ vào da. Nghĩa bóng được dùng trong văn viết khi ai đó không thích bị kiểm soát: 'chafes at'.

Examples

My backpack chafes my shoulders when I walk for a long time.

Ba lô của tôi **cọ xát gây đau** ở vai khi tôi đi bộ lâu.

This shirt chafes my neck.

Chiếc áo này **cọ xát gây đau** ở cổ tôi.

Tight shoes often cause chafes on the feet.

Giày chật thường **cọ xát gây đau** ở chân.

He chafes at being told what to do all the time.

Anh ấy **bực bội** khi lúc nào cũng bị bảo phải làm gì.

The collar on this jacket really chafes after a while.

Phần cổ áo khoác này **cọ xát gây đau** sau một lúc.

She chafes under strict rules at her new job.

Cô ấy **bực bội** dưới những quy tắc nghiêm ngặt ở công việc mới.