"certifying" in Vietnamese
Definition
Chính thức công nhận hoặc xác nhận điều gì đó là đúng, chính xác hoặc đạt tiêu chuẩn, thường bằng văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
'certifying' hay dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc hành chính như 'certifying documents' (chứng nhận tài liệu). Khác với 'verify', 'certifying' liên quan đến sự xác nhận bởi tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Examples
The notary is certifying the copies of your ID.
Công chứng viên đang **chứng nhận** các bản sao giấy tờ tùy thân của bạn.
She is certifying her language skills for the job application.
Cô ấy đang **chứng nhận** khả năng ngoại ngữ của mình cho hồ sơ xin việc.
The school is certifying the students' grades.
Nhà trường đang **chứng nhận** điểm số của học sinh.
After certifying the shipment, customs finally released it.
Sau khi **chứng nhận** lô hàng, hải quan cuối cùng đã cho thông quan.
We're still waiting for the board to finish certifying the results.
Chúng tôi vẫn đang chờ hội đồng hoàn tất việc **chứng nhận** kết quả.
He's busy certifying dozens of documents this week at work.
Tuần này anh ấy bận **chứng nhận** hàng chục tài liệu ở cơ quan.