"censured" in Vietnamese
Definition
Nhận sự chỉ trích hoặc khiển trách nghiêm khắc từ một cơ quan hay tổ chức chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh chính thức, không dùng cho chỉ trích thông thường. Nghiêm trọng hơn 'reprimanded', nhưng chưa đến mức bị khai trừ.
Examples
The politician was censured by the parliament for his actions.
Chính trị gia đã bị quốc hội **khiển trách** vì hành động của mình.
The teacher was censured for breaking the rules.
Giáo viên đã **bị khiển trách** vì vi phạm nội quy.
The company was censured after the safety incident.
Sau sự cố an toàn, công ty đã **bị khiển trách**.
He was censured publicly but kept his job.
Anh ấy bị **khiển trách** công khai nhưng vẫn giữ được việc.
The board censured the manager, stating his behavior was unacceptable.
Hội đồng quản trị đã **khiển trách** giám đốc và cho rằng hành vi đó không thể chấp nhận được.
The committee strongly censured his comments in their official report.
Ủy ban đã **khiển trách mạnh mẽ** nhận xét của anh ấy trong báo cáo chính thức.