Herhangi bir kelime yazın!

"caveat" in Vietnamese

lưu ýđiều kiện

Definition

Điều cảnh báo, điều kiện hoặc giới hạn cần được xem xét trước khi chấp nhận hoặc thực hiện điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Caveat’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp lý, kinh doanh, học thuật. Đi kèm các cụm như 'caveat emptor', 'với lưu ý rằng...', và thường được theo sau bởi điều kiện hoặc giới hạn cụ thể.

Examples

He agreed to help, but added a caveat.

Anh ấy đồng ý giúp, nhưng thêm vào một **lưu ý**.

There is one important caveat to this rule.

Có một **lưu ý** quan trọng đối với quy tắc này.

Before you sign, listen to this caveat.

Trước khi ký, hãy nghe điều **lưu ý** này.

She loves traveling, with the caveat that she never goes alone.

Cô ấy thích đi du lịch, với **lưu ý** là chưa bao giờ đi một mình.

My only caveat is that we finish by six o'clock.

**Lưu ý** duy nhất của tôi là chúng ta phải kết thúc trước sáu giờ.

You can use the software for free, but there's a caveat: it only works on Windows.

Bạn có thể sử dụng phần mềm này miễn phí, nhưng có một **lưu ý**: chỉ chạy trên Windows.