Herhangi bir kelime yazın!

"catnapper" in Vietnamese

người thích ngủ chợp mắt

Definition

Người thường xuyên ngủ một giấc ngắn vào ban ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu theo kiểu vui vẻ, để nói về người thích chợp mắt ngắn; ít dùng hàng ngày.

Examples

My uncle is a real catnapper; he always falls asleep on the couch in the afternoon.

Chú tôi đúng là một **người thích ngủ chợp mắt**; chú ấy luôn ngủ gật trên ghế sofa vào buổi chiều.

Being a catnapper helps me feel less tired during the day.

Là một **người thích ngủ chợp mắt** giúp tôi thấy bớt mệt mỏi vào ban ngày.

She’s known as the office catnapper because she dozes off at her desk.

Cô ấy nổi tiếng là **người thích ngủ chợp mắt** ở văn phòng vì thường ngủ gật ở bàn làm việc.

I’m such a catnapper on weekends—I can never make it through a movie without falling asleep.

Cuối tuần tôi đúng là một **người thích ngủ chợp mắt**—chưa xem hết phim đã ngủ mất rồi.

Don’t judge the catnapper—power naps can actually boost your productivity!

Đừng chê trách **người thích ngủ chợp mắt**—những giấc ngủ ngắn thực ra có thể tăng năng suất đấy!

He calls himself a professional catnapper because he can sleep anywhere, anytime.

Anh ấy tự nhận mình là **người thích ngủ chợp mắt** chuyên nghiệp vì có thể ngủ ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào.