Herhangi bir kelime yazın!

"catchphrase" in Vietnamese

câu cửa miệngcụm từ đặc trưng

Definition

Câu cửa miệng là một cụm từ nổi tiếng, dễ nhận ra, thường được một người, nhân vật hoặc trong quảng cáo hay sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Câu cửa miệng' thường xuất hiện trong chương trình truyền hình, phim ảnh, quảng cáo và mang tính hài hước hoặc cá nhân. Khác với 'khẩu hiệu' chỉ dùng cho doanh nghiệp hoặc chiến dịch.

Examples

His favorite catchphrase is 'Let's go!'.

**Câu cửa miệng** yêu thích của anh ấy là 'Đi thôi!'

The TV host uses a funny catchphrase in every episode.

Người dẫn chương trình truyền hình sử dụng **câu cửa miệng** hài hước trong mỗi tập.

The brand's catchphrase is easy to remember.

**Câu cửa miệng** của thương hiệu rất dễ nhớ.

Everyone at school started saying his silly catchphrase after the talent show.

Sau buổi thi tài năng, mọi người ở trường đều bắt đầu nói **câu cửa miệng** ngớ ngẩn của cậu ấy.

That commercial's catchphrase stuck in my head all week.

**Câu cửa miệng** trong quảng cáo đó cứ văng vẳng trong đầu tôi cả tuần.

Comedians often create a memorable catchphrase that fans love to quote.

Các danh hài thường sáng tạo ra một **câu cửa miệng** ấn tượng mà người hâm mộ thích nhắc đi nhắc lại.