"catch you later" in Vietnamese
gặp lại sau nhélát nữa gặp
Definition
Cách nói tạm biệt thân mật với ý rằng bạn sẽ gặp lại người đó sau này.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen thân thiết; không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Các câu tương tự: 'see you later', 'talk to you later'.
Examples
I'll catch you later after class.
Tôi gặp bạn **gặp lại sau nhé** sau giờ học.
It was fun today. Catch you later!
Hôm nay vui quá. **Gặp lại sau nhé**!
Okay, I have to go now. Catch you later.
Thôi, giờ tôi phải đi. **Gặp lại sau nhé**.
Gotta run—catch you later!
Tôi phải đi đây—**gặp lại sau nhé**!
Let me know what you decide. Catch you later!
Nhớ báo tôi khi bạn quyết định nhé. **Gặp lại sau nhé**!
Alright, I'm off—catch you later at the party!
Được rồi, tôi đi đây—**gặp lại sau nhé** ở bữa tiệc!