Herhangi bir kelime yazın!

"catch up on" in Vietnamese

bù lạilàm cho kịp

Definition

Làm những việc mà trước đó bạn chưa làm kịp, như công việc, ngủ, hay cập nhật tin tức, để bắt kịp tiến độ hoặc mức bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng với các từ như công việc, giấc ngủ, email, tin tức ('catch up on sleep', 'catch up on emails'). Không dùng để gặp ai đó ('catch up with' dùng cho người). Thường ngụ ý là đã bị chậm và cần làm bù.

Examples

I need to catch up on my homework this weekend.

Cuối tuần này tôi cần **bù lại** bài tập về nhà.

She wants to catch up on some sleep after studying all night.

Cô ấy muốn **bù lại** giấc ngủ sau khi học cả đêm.

I have to catch up on the news I missed this week.

Tôi phải **bổ sung** tin tức đã bỏ lỡ trong tuần này.

After vacation, I spent two days just catching up on emails.

Sau kỳ nghỉ, tôi đã dành hai ngày chỉ để **bù lại** email.

Let’s stay home tonight so I can catch up on my favorite show.

Tối nay ở nhà nhé để tôi có thể **làm cho kịp** chương trình yêu thích.

I finally had some time to catch up on laundry this weekend.

Cuối tuần này tôi cuối cùng cũng có thời gian để **bù lại** việc giặt đồ.