"catch me some other time" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để yêu cầu ai đó nói chuyện với bạn hoặc gặp bạn vào lúc khác, khi thuận tiện hơn. Đây là cách lịch sự để hoãn cuộc trò chuyện hoặc gặp mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, lịch sự, thường nói khi bận. Gặp nhiều trong trò chuyện bạn bè, đồng nghiệp. Hạn chế dùng trong văn bản hoặc hoàn cảnh trang trọng.
Examples
Sorry, I'm busy right now. Can you catch me some other time?
Xin lỗi, giờ tôi bận. Bạn có thể **gặp tôi lúc khác** không?
If you can't talk now, just catch me some other time.
Nếu bạn không nói chuyện được bây giờ thì **gặp tôi lúc khác nhé**.
You look busy, so I'll catch you some other time.
Bạn trông có vẻ bận, vậy tôi sẽ **gặp bạn lúc khác**.
Hey, can we catch up some other time? I'm really swamped today.
Này, mình **để lúc khác nói chuyện nhé**? Hôm nay bận quá.
Let's catch each other some other time when things slow down.
Khi mọi việc bớt bận, mình **gặp lại nhau lúc khác** nha.
I'm heading out, but feel free to catch me some other time if you need anything.
Tôi đi đây, nhưng nếu cần gì thì **gặp tôi lúc khác nhé**.