Herhangi bir kelime yazın!

"cataleptic" in Vietnamese

cứng đơ (trạng thái cataleptic)ở trạng thái mê sững

Definition

Chỉ trạng thái cơ bắp bị cứng đơ và người đó không phản ứng, thường gặp ở chứng bệnh gọi là catalepsy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ chủ yếu dùng trong bối cảnh y học, tâm lý học hoặc văn chương. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi dùng ẩn dụ cho sự bất động tuyệt đối.

Examples

The patient lay in a cataleptic state for hours.

Bệnh nhân nằm trong trạng thái **cứng đơ** suốt nhiều giờ.

A cataleptic fit makes it hard to move or speak.

Cơn **cứng đơ** khiến việc di chuyển hoặc nói chuyện trở nên khó khăn.

He looked almost cataleptic when he heard the shocking news.

Anh ấy trông gần như **cứng đơ** khi nghe tin sốc đó.

She went completely cataleptic during the hypnosis session.

Cô ấy đã trở nên hoàn toàn **cứng đơ** trong buổi thôi miên.

The movie’s villain froze in a cataleptic trance, unable to react.

Kẻ phản diện trong phim bị đông cứng trong cơn mê **cứng đơ**, không thể phản ứng.

After the accident, his body became almost cataleptic from the shock.

Sau tai nạn, cơ thể anh ấy gần như **cứng đơ** vì sốc.