"cat got your tongue" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói đùa khi ai đó tự nhiên im lặng, nhất là lúc mong họ nói gì đó mà họ lại không nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên sử dụng với bạn bè, trẻ nhỏ hoặc trong tình huống vui vẻ, đùa cợt. Không dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc hoặc khi ai đó đang buồn thật sự.
Examples
Cat got your tongue? You haven’t said a word all morning.
**Mèo tha mất lưỡi rồi à**? Cả sáng em chưa nói một lời nào.
When the teacher asked a question, everyone was silent. She joked, "Cat got your tongue?"
Khi cô giáo hỏi câu hỏi, cả lớp im phăng phắc. Cô đùa: '**Mèo tha mất lưỡi rồi à**?'
Why are you so quiet today? Cat got your tongue?
Sao hôm nay em im lặng vậy? **Mèo tha mất lưỡi rồi à**?
You usually have so much to say. What’s wrong—cat got your tongue?
Bình thường em nói nhiều lắm mà. Có chuyện gì thế—**mèo tha mất lưỡi rồi à**?
Come on, speak up! Cat got your tongue or something?
Nào, nói đi chứ! **Mèo tha mất lưỡi rồi à** hay gì?
"Wow, I’ve never seen you so quiet," she teased. "Cat got your tongue?"
'Ôi, chị chưa thấy em im lặng như thế này bao giờ,' cô ấy đùa. '**Mèo tha mất lưỡi rồi à**?'