"castaways" in Vietnamese
Definition
Những người sống sót sau khi tàu bị đắm hoặc gặp nạn trên biển và bị mắc kẹt trên đảo hoặc bờ biển. Đôi khi chỉ những người bị bỏ lại ở nơi hẻo lánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong truyện, tin tức về vụ đắm tàu hoặc người bị kẹt trên đảo. Gần như luôn ở dạng số nhiều.
Examples
The castaways built a shelter on the beach.
**Những người sống sót bị trôi dạt** đã dựng một nơi trú ẩn trên bãi biển.
Three castaways waited for rescue every day.
Ba **người sống sót bị trôi dạt** chờ cứu hộ mỗi ngày.
The story is about castaways on a remote island.
Câu chuyện kể về **những người sống sót bị trôi dạt** trên một hòn đảo xa xôi.
The castaways survived by eating coconuts and fish.
**Những người sống sót bị trôi dạt** sống sót nhờ ăn dừa và cá.
No one expected the group of castaways to make it out alive.
Không ai nghĩ nhóm **những người sống sót bị trôi dạt** sẽ sống sót trở về.
For years, legends of the lost castaways spread through the town.
Nhiều năm liền, những truyền thuyết về **những người sống sót bị trôi dạt** thất lạc được lan truyền khắp thị trấn.