Herhangi bir kelime yazın!

"cast around for" in Vietnamese

tìm kiếmcố gắng tìm

Definition

Cố gắng tìm hoặc nghĩ ra điều gì đó, như ý tưởng, câu trả lời hoặc giải pháp, thường bằng cách tìm kiếm ở nhiều nơi hoặc hỏi nhiều người khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính chất bán trang trọng, thường dùng để tìm ý tưởng, câu trả lời hoặc giải pháp, không dùng để tìm vật thể. Đôi khi viết là 'cast about for'. Khi tìm vật cụ thể nên dùng 'look for'.

Examples

He cast around for a good excuse to miss the meeting.

Anh ấy đã **tìm kiếm** một lý do tốt để vắng mặt ở cuộc họp.

She cast around for some advice before making her decision.

Cô ấy đã **tìm kiếm** lời khuyên trước khi đưa ra quyết định.

The team cast around for a new strategy after losing the game.

Đội đã **tìm kiếm** chiến lược mới sau khi thua trận.

After college, many people cast around for a career that suits them.

Nhiều người **tìm kiếm** một nghề phù hợp sau khi ra trường.

I cast around for something to say when the conversation went quiet.

Khi cuộc trò chuyện yên lặng, tôi đã **tìm kiếm** điều gì đó để nói.

We cast around for help but nobody had any suggestions.

Chúng tôi đã **tìm kiếm** sự giúp đỡ nhưng không ai có gợi ý nào.