Herhangi bir kelime yazın!

"cased" in Vietnamese

được cho vào hộpđược theo dõi

Definition

'Cased' chỉ vật được đặt vào hộp để bảo vệ hoặc trưng bày, hoặc ai đó bí mật theo dõi một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho vật như 'glass-cased watch', hoặc nghĩa lóng khi nói về theo dõi trước khi phạm tội ('cased the joint'). Không dùng 'case' như danh từ.

Examples

The valuable coin was cased in glass.

Đồng xu quý giá đã được **cho vào hộp** kính.

All the tools are cased for safety.

Tất cả dụng cụ đều được **cho vào hộp** để an toàn.

The diamond was cased before shipping.

Viên kim cương đã được **cho vào hộp** trước khi giao.

They cased the store to plan the robbery.

Họ đã **theo dõi** cửa hàng để lên kế hoạch trộm.

The thieves cased the neighborhood for days.

Những tên trộm đã **theo dõi** khu phố trong nhiều ngày.

He quickly cased the office before anyone saw him.

Anh ta nhanh chóng **theo dõi** văn phòng trước khi ai đó nhìn thấy.