Herhangi bir kelime yazın!

"carve out" in Vietnamese

dành ratạo radành riêng

Definition

Tạo ra hoặc dành riêng một điều gì đó, đặc biệt là thời gian, không gian hoặc cơ hội, thường phải nỗ lực mới có được. Hay dùng khi nói về việc sắp xếp thời gian hoặc xây dựng vị trí riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'carve out time' thường là cố gắng sắp xếp thời gian. 'carve out a career/niche' là tự xây dựng sự nghiệp/vị trí riêng. Không nhầm với 'carve' (cắt, khắc).

Examples

I try to carve out time for reading every night.

Tôi cố gắng **dành ra** thời gian để đọc sách mỗi tối.

He managed to carve out a career in photography.

Anh ấy đã **tạo ra** sự nghiệp trong lĩnh vực nhiếp ảnh.

She wants to carve out a small space for her office at home.

Cô ấy muốn **dành ra** một không gian nhỏ cho văn phòng của mình tại nhà.

It's hard to carve out time for yourself when work gets busy.

Khi công việc bận rộn, thật khó để **dành ra** thời gian cho bản thân.

She really carved out her own niche in the tech industry.

Cô ấy thực sự đã **tạo ra** vị trí riêng của mình trong ngành công nghệ.

Let me know if you can carve out a few minutes to catch up.

Nếu bạn có thể **dành ra** vài phút để trò chuyện thì cho tôi biết nhé.