"carve in stone" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó được 'khắc vào đá', nghĩa là nó đã được quyết định dứt khoát, không thể thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng phủ định ('not khắc vào đá') để nói một điều gì đó có thể thay đổi. Chủ yếu áp dụng cho quy định, kế hoạch, quyết định. Không phải thành ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
This rule isn't carved in stone; we can change it if needed.
Quy tắc này không phải được **khắc vào đá**; chúng ta có thể thay đổi nếu cần.
Our meeting time isn't carved in stone yet.
Thời gian họp của chúng ta vẫn chưa được **khắc vào đá**.
Just because it's a rule doesn't mean it's carved in stone.
Chỉ vì đó là quy tắc không có nghĩa là nó được **khắc vào đá**.
Our plans aren't carved in stone—we can change them if something comes up.
Kế hoạch của chúng ta chưa được **khắc vào đá**—nếu có gì xảy ra vẫn có thể thay đổi.
Don’t worry, none of this is carved in stone. We can be flexible.
Đừng lo, không điều gì trong số này là **khắc vào đá**. Chúng ta có thể linh hoạt.
The deadline isn’t carved in stone; let me know if you need more time.
Hạn chót này không **khắc vào đá** đâu; nếu cần thêm thời gian hãy báo tôi.