"carrell" in Vietnamese
Definition
Carrell là một bàn học nhỏ có vách ngăn, thường được đặt trong thư viện để tạo không gian riêng tư cho việc học hay làm việc cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Carrell' thường xuất hiện trong bối cảnh thư viện hoặc học tập, khác với 'cubicle' dùng trong văn phòng. Dùng khi muốn chỉ khu vực học cá nhân có vách ngăn riêng.
Examples
I like to study in a carrell at the library.
Tôi thích học trong một **carrell** ở thư viện.
Each carrell has its own lamp and power outlet.
Mỗi **carrell** đều có đèn và ổ điện riêng.
She found a quiet carrell to prepare for the exam.
Cô ấy đã tìm được một **carrell** yên tĩnh để ôn thi.
I couldn't focus until I sat alone in a carrell.
Tôi không thể tập trung cho đến khi ngồi một mình ở **carrell**.
All the carrells were taken when I got to the library yesterday.
Khi tôi tới thư viện hôm qua, tất cả các **carrell** đã bị chiếm hết.
If you want privacy, grab a carrell in the back corner.
Nếu muốn riêng tư, hãy chọn một **carrell** ở góc cuối phòng.