Herhangi bir kelime yazın!

"carom" in Vietnamese

carombật nảy (trong bi-a)

Definition

Đập vào vật khác rồi bật ra, thường gặp trong các trò chơi như bi-a.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong trò chơi bi-a; ngoài ra rất hiếm khi dùng. Hay xuất hiện trong cụm như 'carom off the wall'. Không giống 'bounce' là từ rộng nghĩa hơn.

Examples

The ball caromed off the wall and hit another ball.

Quả bóng **carom** bật vào tường rồi trúng vào quả khác.

In carom billiards, you must make the cue ball carom.

Trong bi-a carom, bạn phải làm cho bi cái **carom**.

The coin caromed across the table after hitting the glass.

Đồng xu **carom** qua mặt bàn sau khi va vào cái ly.

He hit the ball so hard it caromed off two sides before stopping.

Anh ta đánh bóng mạnh đến mức nó **carom** từ hai cạnh rồi mới dừng lại.

Watch out! That puck might carom off the boards and come right back.

Cẩn thận! Cái đĩa có thể **carom** bật khỏi thành và quay lại.

The idea just seemed to carom from one person to another until the whole team agreed.

Ý tưởng như **carom** từ người này sang người khác cho đến khi cả đội đồng ý.