Herhangi bir kelime yazın!

"carny" in Vietnamese

người làm việc ở hội chợcarny

Definition

“Carny” chỉ người làm việc tại các hội chợ di động, thường vận hành trò chơi, bán hàng hoặc điều khiển các gian hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, đôi khi hàm ý về sự láu cá hoặc tính cách đặc biệt của người hội chợ. Chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ, ít phổ biến tại Việt Nam.

Examples

My uncle worked as a carny every summer.

Chú tôi làm **người làm việc ở hội chợ** vào mỗi mùa hè.

A carny runs the ring toss game.

Một **người hội chợ** điều khiển trò ném vòng.

The carny sold popcorn at the fair.

**Người làm việc ở hội chợ** bán bắp rang tại hội chợ.

As a kid, I always thought being a carny would be fun.

Khi còn nhỏ, tôi luôn nghĩ làm **người hội chợ** sẽ rất vui.

The carny told amazing stories about life on the road.

**Người hội chợ** kể những câu chuyện tuyệt vời về cuộc sống trên đường đi.

Locals sometimes look at the carny crew with curiosity.

Người dân địa phương đôi khi nhìn nhóm **người hội chợ** với sự tò mò.