Herhangi bir kelime yazın!

"carnie" in Vietnamese

người làm việc ở hội chợ

Definition

Người làm việc tại hội chợ, lễ hội hoặc các đoàn xiếc di động, thường vận hành các trò chơi hoặc quầy bán hàng. Từ này mang tính chất thân mật, có thể hơi thiếu trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thân mật, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh nói chuyện, không nên gọi ai là 'carnie' nếu không quen thân. Thường gặp trong cụm như ‘carnie life’, ‘carnie crew’.

Examples

The carnie set up the Ferris wheel at the fair.

**Người làm việc ở hội chợ** đã lắp đặt vòng quay ở hội chợ.

Have you ever talked to a carnie before?

Bạn đã từng nói chuyện với **người làm việc ở hội chợ** bao giờ chưa?

The carnie sold tickets at the game booth.

**Người làm việc ở hội chợ** bán vé ở quầy trò chơi.

My uncle traveled across the country as a carnie when he was young.

Khi còn trẻ, chú tôi từng đi khắp đất nước làm **người làm việc ở hội chợ**.

Life as a carnie can be tough, but some people love the adventure.

Cuộc sống của **người làm việc ở hội chợ** có thể khó khăn nhưng lại hấp dẫn với một số người.

He joked that he'd picked up a few tricks from his years as a carnie.

Anh ấy đùa rằng mình đã học được vài mánh khóe sau những năm làm **người làm việc ở hội chợ**.