Herhangi bir kelime yazın!

"carjacked" in Vietnamese

bị cướp xe

Definition

Bị tấn công và mất xe ô tô do bị lấy đi bằng vũ lực khi bạn đang ở trong hoặc gần xe.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Carjacked’ là dạng quá khứ của ‘carjack’, hay dùng trong tin tức, cảnh sát hoặc kể chuyện về tội phạm, luôn chỉ xe bị cướp bằng vũ lực.

Examples

He was carjacked in the parking lot last night.

Anh ấy đã bị **cướp xe** ở bãi đỗ xe tối qua.

My friend got carjacked on his way home.

Bạn tôi đã bị **cướp xe** trên đường về nhà.

They were carjacked by two men with masks.

Họ đã bị hai người đàn ông bịt mặt **cướp xe**.

Can't believe I almost got carjacked in broad daylight!

Không thể tin được mình suýt nữa đã bị **cướp xe** giữa ban ngày!

After being carjacked, she was scared to drive at night.

Sau khi bị **cướp xe**, cô ấy sợ lái xe ban đêm.

He said he got carjacked but managed to escape unharmed.

Anh ấy nói mình đã bị **cướp xe** nhưng may mắn thoát thân an toàn.