"captained" in Vietnamese
Definition
Giữ vai trò đội trưởng, dẫn dắt và quản lý một đội hay nhóm, thường gặp trong thể thao hoặc các nhóm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, nhưng cũng áp dụng cho các nhóm khác cần người lãnh đạo. Là động từ thì quá khứ. Không nhầm lẫn với 'captured' hay 'captioned'.
Examples
She captained her school's basketball team last year.
Năm ngoái, cô ấy đã **làm đội trưởng** đội bóng rổ của trường mình.
John captained the soccer team during the finals.
John đã **làm đội trưởng** đội bóng trong trận chung kết.
She captained the debate club in her final year.
Cô ấy đã **làm đội trưởng** câu lạc bộ tranh luận năm cuối cùng.
He captained the team to their first victory in five years.
Anh ấy **làm đội trưởng** đưa đội đến chiến thắng đầu tiên sau năm năm.
When our old captain left, Sarah captained the group through a tough season.
Khi đội trưởng cũ rời đi, Sarah đã **làm đội trưởng** dẫn dắt nhóm qua một mùa khó khăn.
Not only has she played for the club, she has also captained it several times.
Cô ấy không chỉ chơi cho câu lạc bộ mà còn đã nhiều lần **làm đội trưởng**.