Herhangi bir kelime yazın!

"cappers" in Vietnamese

capperkẻ lừa đảo (trong trường hợp lừa đảo)

Definition

Capper là người dự đoán kết quả thể thao cho cá cược, hoặc dụ dỗ người khác tham gia vào các trò lừa đảo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Capper' hay dùng trong cá cược thể thao, còn trong lừa đảo thì là người dụ dỗ. Không dùng trong văn nói trang trọng, chỉ dùng với nghĩa chuyên biệt.

Examples

Many cappers post their sports predictions online.

Nhiều **capper** đăng dự đoán thể thao của họ lên mạng.

Some cappers charge money for their picks.

Một số **capper** thu phí cho các lựa chọn của họ.

Those cappers convinced people to join a fake lottery.

Những **capper** đó đã thuyết phục người ta tham gia xổ số giả.

Online cappers promise easy wins, but be careful—it's often a scam.

**Capper** online hứa dễ thắng, nhưng hãy cẩn thận—thường là lừa đảo.

I've heard some cappers have a good track record, but I don't trust them.

Tôi nghe một số **capper** có thành tích tốt, nhưng tôi không tin họ.

Back in college, those cappers would hang out at the casino looking for easy targets.

Hồi đại học, những **capper** đó thường lang thang ở sòng bạc tìm người nhẹ dạ.