Herhangi bir kelime yazın!

"canvassing" in Vietnamese

vận động tiếp xúc cử trikhảo sát ý kiến

Definition

Hành động đi từng nhà hoặc tiếp xúc trực tiếp để vận động cử tri, xin ý kiến hoặc thu thập dữ liệu, thường diễn ra trong các kỳ bầu cử hoặc khảo sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bầu cử hoặc khảo sát thị trường. 'Canvassing for votes' là vận động để được bầu chọn, không đồng nghĩa hoàn toàn với 'campaigning'.

Examples

The volunteers spent the weekend canvassing local neighborhoods.

Các tình nguyện viên đã dành cả cuối tuần để **vận động tiếp xúc cử tri** ở các khu phố địa phương.

She is canvassing for votes in the election.

Cô ấy đang **vận động tiếp xúc cử tri** để lấy phiếu trong cuộc bầu cử.

The company was canvassing customer opinions with a survey.

Công ty đang **khảo sát ý kiến** khách hàng qua một bảng câu hỏi.

Door-to-door canvassing really helps politicians connect with voters.

**Vận động tiếp xúc cử tri** từng nhà thực sự giúp chính trị gia gắn kết với cử tri.

There’s a lot of canvassing before big national votes.

Trước các kỳ bỏ phiếu quốc gia lớn thường có rất nhiều hoạt động **vận động tiếp xúc cử tri**.

After weeks of canvassing, the results started to change.

Sau nhiều tuần **vận động tiếp xúc cử tri**, kết quả bắt đầu thay đổi.