Herhangi bir kelime yazın!

"canny" in Vietnamese

khôn ngoanlanh lợi

Definition

Người khôn ngoan là người biết đánh giá tình huống để đạt kết quả tốt hoặc tránh rắc rối, thường được dùng cho người giỏi về kinh doanh hoặc tiền bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng để khen ngợi, nhất là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tiền bạc. Không nên nhầm với 'cunning' (xảo quyệt, mang nghĩa tiêu cực).

Examples

He is a canny businessman who never loses money.

Anh ấy là một doanh nhân rất **khôn ngoan**, không bao giờ bị lỗ.

My grandmother is very canny about saving money.

Bà tôi rất **khôn ngoan** trong việc tiết kiệm tiền.

You need to be canny when making big decisions.

Bạn cần phải **khôn ngoan** khi đưa ra các quyết định lớn.

She gave me a canny tip on how to get a better deal at the market.

Cô ấy đã cho tôi một mẹo rất **khôn ngoan** để mua hàng rẻ hơn ở chợ.

That was a canny move—no one saw it coming!

Đó là một nước đi rất **khôn ngoan**—không ai ngờ tới!

You have to be pretty canny to spot all the hidden details in that contract.

Bạn phải rất **khôn ngoan** mới phát hiện được tất cả chi tiết ẩn trong hợp đồng đó.