Herhangi bir kelime yazın!

"can you keep a secret" in Vietnamese

bạn giữ được bí mật khôngbạn có giữ bí mật được không

Definition

Đây là câu hỏi để biết ai đó có thể giữ kín thông tin cho riêng mình hay không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi bắt đầu một cuộc trò chuyện bí mật, thân mật. Mang tính thân thiện, có thể nghiêm túc hoặc đùa vui tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Can you keep a secret? I have something to tell you.

**Bạn giữ được bí mật không**? Mình có điều này muốn kể cho bạn.

Before I say this, can you keep a secret?

Trước khi mình nói điều này, **bạn giữ được bí mật không**?

He asked, 'Can you keep a secret?' before telling his story.

Anh ấy hỏi: '**Bạn giữ được bí mật không**?' rồi mới kể câu chuyện.

Can you keep a secret? Because what I’m about to say is for your ears only.

**Bạn giữ được bí mật không**? Vì những điều mình sắp nói chỉ dành cho bạn nghe thôi.

Listen, can you keep a secret? This is totally off the record.

Nghe này, **bạn giữ được bí mật không**? Chuyện này hoàn toàn không chính thức đâu.

So, can you keep a secret, or should I stay quiet?

Vậy **bạn giữ được bí mật không**, hay mình im lặng nhỉ?