Herhangi bir kelime yazın!

"can i leave a message" in Vietnamese

Tôi có thể để lại lời nhắn không

Definition

Khi người bạn muốn gặp không có, bạn dùng cách hỏi này để lịch sự nhờ để lại lời nhắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các cuộc gọi hoặc nơi làm việc, mang tính lịch sự. Không dùng với bạn bè thân thiết—hãy nói trực tiếp với họ.

Examples

Can I leave a message for Mr. Wilson?

Tôi có thể **để lại lời nhắn** cho ông Wilson không?

Sorry, he is not here. Can I leave a message?

Xin lỗi, anh ấy không có ở đây. **Tôi có thể để lại lời nhắn không**?

Can I leave a message with you if she's busy?

Nếu cô ấy bận, **tôi có thể để lại lời nhắn với bạn không**?

Hi, can I leave a message for her to call me back?

Chào, **tôi có thể để lại lời nhắn** nhờ cô ấy gọi lại cho tôi không?

If he's not around, can I leave a message instead?

Nếu anh ấy không có ở đây, **tôi có thể để lại lời nhắn không**?

Oh, she's out? Can I leave a message for her?

Ồ, cô ấy đi vắng à? **Tôi có thể để lại lời nhắn** cho cô ấy không?