Herhangi bir kelime yazın!

"call to mind" in Indonesian

gợi nhớlàm liên tưởng

Definition

Một điều gì đó khiến bạn nhớ lại người hoặc sự việc trong quá khứ. Thường dùng khi có thứ gì đó khơi gợi lại ký ức cũ.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ mang tính văn chương, thường gặp trong mô tả hoặc bài viết. Nhẹ nhàng hơn 'nhắc nhở', không dùng để yêu cầu ai làm gì.

Examples

This photo calls to mind my childhood home.

Bức ảnh này **gợi nhớ** tôi về ngôi nhà tuổi thơ.

The smell of cookies calls to mind my grandmother's kitchen.

Mùi bánh quy **gợi nhớ** tôi về bếp của bà.

Your story calls to mind a funny movie I saw.

Câu chuyện của bạn **gợi nhớ** tôi đến một bộ phim hài mà tôi đã xem.

That old song really calls to mind summer road trips with friends.

Bài hát cũ này thực sự **gợi nhớ** những chuyến đi mùa hè với bạn bè.

Her way of speaking calls to mind my favorite teacher from school.

Cách cô ấy nói **gợi nhớ** tôi đến thầy cô yêu thích thời đi học.

Does this painting call to mind anything from your past?

Bức tranh này **gợi nhớ** bạn điều gì về quá khứ không?