"call to attention" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó chú ý hoặc nhận ra điều gì đó, thường là vấn đề quan trọng hoặc cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả tình huống trang trọng và đời thường khi muốn nhấn mạnh một vấn đề hoặc nhu cầu cần được chú ý.
Examples
The teacher calls to attention the importance of reading every day.
Giáo viên **làm lưu ý** về tầm quan trọng của việc đọc mỗi ngày.
The sign calls to attention the wet floor.
Biển báo **làm lưu ý** sàn nhà bị ướt.
She called to attention the noise outside.
Cô ấy đã **làm lưu ý** về tiếng ồn ở bên ngoài.
I'd like to call to attention a few errors in this report.
Tôi muốn **làm lưu ý** một vài lỗi trong báo cáo này.
Can I call to attention something we might have missed?
Tôi có thể **làm lưu ý** điều nào chúng ta có thể đã bỏ sót không?
She called to attention the need for better communication at work.
Cô ấy đã **làm lưu ý** về sự cần thiết của việc giao tiếp tốt hơn ở nơi làm việc.