Herhangi bir kelime yazın!

"call to account" in Vietnamese

yêu cầu chịu trách nhiệmbắt giải trình

Definition

Bắt ai đó giải thích hoặc chịu trách nhiệm về việc họ đã làm, thường khi có vấn đề xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong hoàn cảnh chính thức, đặc biệt trong công việc hoặc chính phủ. Thường đi với ‘hold someone to account’ hoặc ‘be called to account for...’. Nhấn mạnh trách nhiệm sau sai sót.

Examples

The manager will call to account the employee who made the mistake.

Quản lý sẽ **yêu cầu chịu trách nhiệm** đối với nhân viên đã mắc lỗi.

Teachers are often called to account for their students' results.

Giáo viên thường bị **bắt giải trình** về kết quả của học sinh.

The company was called to account for its poor safety record.

Công ty đã bị **bắt giải trình** về hồ sơ an toàn kém của mình.

It's about time someone was called to account for all this chaos.

Đã đến lúc ai đó phải **bị yêu cầu chịu trách nhiệm** cho tất cả sự hỗn loạn này.

Politicians must be called to account when they misuse public funds.

Các chính trị gia phải được **yêu cầu chịu trách nhiệm** khi họ sử dụng sai tiền công.

Don’t worry, he’ll be called to account for his actions sooner or later.

Đừng lo, sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ bị **yêu cầu chịu trách nhiệm** cho hành động của mình.