Herhangi bir kelime yazın!

"call the dogs off" in Vietnamese

dừng tấn côngngừng gây áp lực

Definition

Yêu cầu ai đó dừng lại việc tấn công, chỉ trích hoặc gây áp lực; làm dịu tình hình. Xuất phát từ việc gọi chó về khi chúng tấn công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, dùng theo nghĩa bóng để nói về chỉ trích hoặc gây áp lực quá mức. Thường nói 'call the dogs off (ai đó)'.

Examples

Please call the dogs off and let me explain.

Làm ơn **dừng tấn công** và để tôi giải thích.

He asked his friends to call the dogs off after the argument got heated.

Anh ấy nhờ bạn **ngừng tấn công** sau khi cuộc tranh luận trở nên căng thẳng.

Can you call the dogs off so we can talk calmly?

Bạn có thể **dừng tấn công** để chúng ta có thể nói chuyện bình tĩnh không?

Alright, that's enough—let's call the dogs off and hear his side.

Được rồi, đủ rồi—hãy **dừng gây áp lực** và nghe anh ấy nói.

She won't talk if we don't call the dogs off a little.

Cô ấy sẽ không nói nếu chúng ta không **giảm áp lực** một chút.

I know you want answers, but it's time to call the dogs off.

Tôi biết bạn muốn câu trả lời, nhưng đã đến lúc **ngừng gây áp lực** rồi.