Herhangi bir kelime yazın!

"call off the dogs" in Vietnamese

ngừng gây áp lựcngừng công kích

Definition

Khi ai đó bị tấn công hoặc chịu áp lực lớn, cụm từ này dùng để yêu cầu hãy dừng lại. Ý chỉ ngừng công kích, không liên quan đến chó thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi đã có mức độ căng thẳng, tranh cãi, hoặc chỉ trích mạnh. Là tiếng lóng không trang trọng, và không áp dụng cho tình huống nhẹ nhàng.

Examples

Please call off the dogs and let him explain.

Làm ơn **ngừng gây áp lực** và để anh ấy giải thích.

After she apologized, he decided to call off the dogs.

Sau khi cô ấy xin lỗi, anh ấy quyết định **ngừng gây áp lực**.

The boss told everyone to call off the dogs during the meeting.

Sếp đã bảo mọi người **ngừng gây áp lực** trong cuộc họp.

Okay, okay, I'll pay you—call off the dogs!

Được rồi, tôi sẽ trả tiền—**ngừng công kích** đi!

The media kept attacking him, so his team begged them to call off the dogs.

Truyền thông liên tục tấn công anh ấy nên nhóm của anh cầu xin họ **ngừng gây áp lực**.

If you want my help, you have to call off the dogs first.

Nếu muốn tôi giúp, bạn phải **ngừng gây áp lực** trước đã.