Herhangi bir kelime yazın!

"cablegrams" in Vietnamese

điện tín cáp

Definition

Điện tín cáp là thông điệp được gửi qua dây cáp điện, thường dưới biển, giữa các địa điểm xa nhau. Loại hình này phổ biến trước khi có email và giao tiếp tức thời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Điện tín cáp' ngày nay hầu như không còn dùng, thường chỉ gặp trong sách sử hoặc tài liệu kỹ thuật. Hiện nay liên lạc quốc tế dùng email hoặc tin nhắn nhanh.

Examples

We received three cablegrams from New York last week.

Tuần trước chúng tôi đã nhận được ba **điện tín cáp** từ New York.

Cablegrams were important for international communication.

**Điện tín cáp** rất quan trọng đối với liên lạc quốc tế.

He sent several cablegrams during his trip abroad.

Anh ấy đã gửi nhiều **điện tín cáp** trong chuyến đi nước ngoài của mình.

Back in the day, cablegrams were the fastest way to send news overseas.

Ngày trước, **điện tín cáp** là cách nhanh nhất để gửi tin tức ra nước ngoài.

The museum displays old cablegrams alongside vintage telegraph machines.

Bảo tàng trưng bày **điện tín cáp** cũ cạnh các máy điện báo cổ.

Did you know that world leaders used cablegrams to communicate during major events?

Bạn có biết các lãnh đạo thế giới đã dùng **điện tín cáp** để liên lạc trong các sự kiện lớn không?