"byway" in Vietnamese
Definition
Một con đường nhỏ, yên tĩnh, ít người qua lại, thường nằm ở nông thôn hoặc xa đường chính. Cũng có thể dùng để chỉ lĩnh vực kiến thức hoặc hoạt động ít người biết đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng hoặc văn chương, thường gặp trong mô tả du lịch, thiên nhiên, hoặc lịch sử. Có thể dùng ẩn dụ cho lĩnh vực ít người biết.
Examples
We walked along a quiet byway in the countryside.
Chúng tôi đi bộ dọc theo một **đường nhỏ yên tĩnh** ở vùng quê.
This byway leads to a small lake.
**Đường nhỏ này** dẫn đến một cái hồ nhỏ.
They found the old church by taking a byway.
Họ đã tìm thấy nhà thờ cổ bằng cách đi theo một **con đường phụ**.
We love exploring hidden byways when we travel.
Chúng tôi thích khám phá những **đường nhỏ yên tĩnh** ẩn khi đi du lịch.
Sometimes the most interesting places are found off the main road, down a little byway.
Đôi khi những nơi thú vị nhất lại nằm ngoài đường chính, cuối một **con đường nhỏ**.
He's an expert in the byways of medieval history.
Anh ấy là chuyên gia về những **ngõ ngách** của lịch sử trung cổ.