"by the book" in Vietnamese
Definition
Làm việc hoàn toàn theo quy tắc, hướng dẫn hay quy trình đã định sẵn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở nơi làm việc, cảnh sát, pháp luật, các môi trường chính thức. Đôi khi ám chỉ cứng nhắc. Dùng nhiều với các động từ như 'làm', 'hoạt động', 'xử lý'.
Examples
She always does everything by the book at work.
Cô ấy luôn làm mọi việc ở công ty **theo đúng quy định**.
The police officer acted by the book during the investigation.
Viên cảnh sát đã xử lý cuộc điều tra **theo sách vở**.
We have to follow the rules and do it by the book.
Chúng ta phải làm theo quy tắc và thực hiện **theo đúng quy định**.
He’s not by the book—he comes up with creative solutions.
Anh ấy không phải kiểu người **theo sách vở**—anh ấy có các giải pháp sáng tạo.
Don’t worry, I’ll handle it by the book so we don’t get in trouble.
Đừng lo, tôi sẽ xử lý **theo đúng quy định** để không gặp rắc rối.
Sometimes being too by the book can slow things down.
Đôi khi quá **theo sách vở** sẽ làm mọi việc bị chậm lại.