Herhangi bir kelime yazın!

"buyout" in Vietnamese

mua lại

Definition

Khi một cá nhân hoặc công ty mua đủ số cổ phần để kiểm soát hoàn toàn một công ty khác. Thường là mua lại toàn bộ quyền sở hữu hoặc cổ đông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Buyout' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt với các cụm như 'hostile buyout', 'management buyout'. Không dùng cho mua bán nhỏ lẻ hàng ngày, mà liên quan đến quyền kiểm soát công ty. Khác với 'purchase' hoặc 'buy' thông thường.

Examples

He negotiated a generous buyout when he left the company.

Anh ấy đã thương lượng được một khoản **mua lại** hào phóng khi rời khỏi công ty.

The company announced a buyout of its main competitor.

Công ty đã thông báo về việc **mua lại** đối thủ chính của mình.

After the buyout, the old management left the firm.

Sau **mua lại**, ban quản lý cũ đã rời công ty.

They're considering a buyout offer from a larger group.

Họ đang cân nhắc một đề nghị **mua lại** từ một tập đoàn lớn hơn.

The startup wasn’t looking for a buyout, but the offer was too good to refuse.

Công ty khởi nghiệp không định tìm kiếm một **mua lại**, nhưng đề nghị quá hấp dẫn để từ chối.

Rumors about a possible buyout sent their stock price soaring.

Tin đồn về một vụ **mua lại** khả thi đã làm giá cổ phiếu của họ tăng vọt.