Herhangi bir kelime yazın!

"buy time" in Vietnamese

câu giờkéo dài thời gian

Definition

Cố tình kéo dài thời gian trước khi một việc gì đó xảy ra, thường để chuẩn bị tốt hơn hoặc tránh rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính thành ngữ, không liên quan đến việc mua bán hay tiền bạc thật. Ví dụ: 'hỏi thêm để câu giờ'.

Examples

He asked many questions to buy time before answering.

Anh ấy đã hỏi nhiều câu để **câu giờ** trước khi trả lời.

She pretended to look for the file to buy time.

Cô ấy vờ tìm tài liệu để **câu giờ**.

The team called a timeout to buy time and make a plan.

Đội đã xin tạm dừng để **câu giờ** và lên kế hoạch.

Can you stall the meeting for a bit to buy time?

Bạn có thể trì hoãn cuộc họp một chút để **câu giờ** không?

I tried to buy time by changing the subject.

Tôi đã cố **câu giờ** bằng cách đổi chủ đề.

They're just making small talk to buy time until the boss gets here.

Họ chỉ đang nói chuyện phiếm để **câu giờ** cho đến khi sếp đến.