Herhangi bir kelime yazın!

"buy the next round" in Vietnamese

mua lượt tiếp theotrả cho vòng tiếp theo (đồ uống)

Definition

Trả tiền cho lượt đồ uống tiếp theo của mọi người trong nhóm, thường ở quán bar hoặc buổi tụ họp. Người ta thường thay nhau trả lượt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật, dùng trong quán bar hoặc họp mặt, áp dụng cho đồ uống, nhất là bia/rượu. Không dùng cho thức ăn.

Examples

It's my turn to buy the next round.

Đến lượt tôi **mua lượt tiếp theo**.

Who wants to buy the next round?

Ai muốn **mua lượt tiếp theo**?

Thanks for buying the next round!

Cảm ơn đã **mua lượt tiếp theo**!

Don't worry, I'll buy the next round.

Đừng lo, **lượt tới tôi trả**.

Everyone already bought a round, so now it's your turn to buy the next round.

Mọi người đã **trả lượt một lần rồi**, nên giờ đến lượt bạn **mua lượt tiếp theo**.

Let's head to the bar—who's going to buy the next round?

Đi ra quầy bar đi—ai sẽ **mua lượt tiếp theo**?