Herhangi bir kelime yazın!

"buttery" in Vietnamese

béo ngậymịn màng (giọng nói)

Definition

Có vị, mùi hoặc cảm giác như bơ, hoặc có độ mịn và béo đặc trưng như bơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả thức ăn ('béo ngậy') hoặc giọng nói/mặt phẳng mượt mà. Không dùng cho con người trực tiếp, chủ yếu mang nghĩa tích cực.

Examples

The cookies are soft and buttery.

Bánh quy này mềm và **béo ngậy**.

This bread has a buttery taste.

Bánh mì này có vị **béo ngậy**.

I love buttery popcorn at the movies.

Tôi rất thích bỏng ngô **béo ngậy** ở rạp chiếu phim.

Her voice was so smooth and buttery that everyone stopped to listen.

Giọng cô ấy **mịn màng** đến mức mọi người dừng lại để lắng nghe.

The pasta sauce is so rich and buttery, it melts in your mouth.

Sốt mì rất đậm đà và **béo ngậy**, ăn vào tan chảy trong miệng.

He spread a buttery layer on his toast before taking a bite.

Anh ấy phết một lớp **béo ngậy** lên bánh mì nướng rồi ăn một miếng.