"butt into" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc tình huống mà bạn không được mời, thường gây phiền phức cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, mang ý chê bai nhẹ. Dùng với 'conversation' hay 'argument' để nói ai đó xen vào không đúng lúc. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Please don't butt into our discussion.
Làm ơn đừng **xen vào** cuộc thảo luận của chúng tôi.
Kids shouldn't butt into adult conversations.
Trẻ con không nên **xen vào** chuyện của người lớn.
He always butts into my phone calls.
Anh ấy lúc nào cũng **xen vào** khi tôi đang gọi điện.
Sorry to butt into, but I think you dropped this.
Xin lỗi vì đã **xen vào**, nhưng tôi nghĩ bạn làm rơi cái này.
You shouldn’t just butt into other people’s arguments.
Bạn không nên tùy tiện **xen vào** tranh cãi của người khác.
Everyone gets annoyed when he butts into their business.
Ai cũng bực mình khi anh ấy **xen vào** chuyện của họ.