Herhangi bir kelime yazın!

"bust chops" in Vietnamese

chọc ghẹotrêu đùa

Definition

Trêu chọc, chỉ trích hoặc đùa giỡn với ai đó theo cách thân thiện hoặc vui vẻ. Đôi khi cũng chỉ việc làm phiền ai đó nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt rất thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng giữa bạn bè, không quá nghiêm trọng. Tránh dùng nếu muốn nghiêm túc phê phán.

Examples

My friends like to bust chops about my haircut.

Bạn bè tôi thích **chọc ghẹo** về kiểu tóc của tôi.

The coach will bust your chops if you are late again.

Huấn luyện viên sẽ **chọc ghẹo** bạn nếu bạn lại đi trễ.

Don’t bust my chops. I’m really trying my best.

Đừng **chọc ghẹo** tôi nữa. Tôi đang cố gắng hết sức rồi.

He’s just busting your chops—don’t take it seriously.

Anh ấy chỉ **trêu đùa** thôi—đừng để ý quá nhé.

My boss loves to bust chops about every little mistake.

Sếp tôi thích **chọc ghẹo** mỗi lỗi nhỏ.

If you hang around here, people are going to bust your chops.

Nếu bạn ở lại đây, mọi người sẽ **chọc ghẹo** bạn đấy.