Herhangi bir kelime yazın!

"bust a move" in Vietnamese

nhảy ngayhành động táo bạo

Definition

Thành ngữ này diễn tả việc bắt đầu nhảy hoặc hành động táo bạo, tự tin, đặc biệt theo cách vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc ngôn ngữ đời thường. Ngoài nghĩa nhảy múa còn dùng để chỉ hành động dứt khoát hoặc táo bạo. Không dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

He loves to bust a move at parties.

Anh ấy thích **nhảy ngay** ở các bữa tiệc.

Step onto the dance floor and bust a move!

Lên sàn nhảy và **nhảy ngay** đi!

Can you bust a move to this song?

Bạn có thể **nhảy ngay** với bài này không?

Nobody knew she could bust a move like that!

Không ai biết cô ấy có thể **nhảy ngay** như vậy!

Stop standing around—just bust a move and join in!

Đừng đứng ì ra nữa—hãy **nhảy ngay** và hoà nhập đi!

When the beat drops, it’s time to bust a move.

Khi nhạc lên, đã đến lúc **nhảy ngay**.