"bust a move" in Indonesian
Definition
Thành ngữ này diễn tả việc bắt đầu nhảy hoặc làm một điều gì đó táo bạo, đầy tự tin và vui vẻ.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh thân mật. Nghĩa gốc là bắt đầu nhảy; cũng dùng cho việc thực hiện một hành động táo bạo. Không thích hợp cho văn cảnh trang trọng.
Examples
He loves to bust a move at parties.
Anh ấy thích **bắt đầu nhảy** ở các buổi tiệc.
Step onto the dance floor and bust a move!
Bước lên sàn và **bắt đầu nhảy** nào!
Can you bust a move to this song?
Bạn có thể **bắt đầu nhảy** theo bài này không?
Nobody knew she could bust a move like that!
Không ai ngờ cô ấy có thể **bắt đầu nhảy** như vậy!
Stop standing around—just bust a move and join in!
Đừng đứng đó nữa—hãy **bắt đầu nhảy** và hòa cùng mọi người đi!
When the beat drops, it’s time to bust a move.
Khi nhạc nổi lên, đó là lúc **bắt đầu nhảy**.