"bust a gut" in Vietnamese
Definition
Cố gắng làm việc cực kỳ chăm chỉ, hoặc đôi lúc cười rất to. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ thân mật, thường chỉ việc cố gắng hết sức. Đôi khi dùng để nói cười rất to. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Đừng nhầm với 'bust one's chops'.
Examples
She busted a gut to get top grades in school.
Cô ấy đã **làm việc quần quật** để đạt điểm cao nhất ở trường.
He busted a gut trying to finish the job on time.
Anh ấy đã **làm việc quần quật** để hoàn thành công việc đúng hạn.
We bust a gut every day to keep this place running.
Chúng tôi **làm việc quần quật** mỗi ngày để giữ chỗ này hoạt động.
I nearly busted a gut laughing at that joke last night.
Tối qua tôi suýt nữa đã **cười sắp vỡ bụng** vì chuyện cười đó.
You don’t have to bust a gut—just do your best.
Bạn không cần phải **làm việc quần quật** đâu—cứ cố gắng là được.
We busted a gut organizing that surprise party, but it was worth it!
Chúng tôi đã **làm việc quần quật** để tổ chức buổi tiệc bất ngờ đó, nhưng rất đáng!