Herhangi bir kelime yazın!

"business before pleasure" in Vietnamese

việc trước, vui sau

Definition

Cụm này nhắc nhở rằng nên hoàn thành công việc hoặc trách nhiệm trước khi hưởng thụ hay vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhắc nhở ai đó tập trung vào công việc trước đã. Hay xuất hiện trong cả văn nói và viết, đôi khi mang tính khuyên nhủ hoặc tục ngữ.

Examples

We have to finish our homework—business before pleasure.

Chúng ta phải làm xong bài tập về nhà đã—**việc trước, vui sau**.

My mom always says, 'business before pleasure!' when I want to play games.

Mẹ tôi luôn nói: '**việc trước, vui sau**!' mỗi khi tôi muốn chơi game.

Let's clean the house first—business before pleasure.

Chúng ta dọn nhà trước đã—**việc trước, vui sau**.

I know you want to go out, but remember, business before pleasure.

Tôi biết bạn muốn ra ngoài, nhưng hãy nhớ, **việc trước, vui sau**.

He finished all his emails before joining the party—business before pleasure.

Anh ấy trả lời xong hết email rồi mới đi dự tiệc—**việc trước, vui sau**.

Whenever we travel, Dad insists on handling hotel check-in first—business before pleasure.

Mỗi khi đi du lịch, bố tôi luôn đòi làm thủ tục nhận phòng trước—**việc trước, vui sau**.