Herhangi bir kelime yazın!

"bushwhacking" in Vietnamese

lội rừng rậmđi xuyên rừng rậm

Definition

Đi xuyên qua rừng rậm hoặc cây cối dày đặc nơi không có đường mòn rõ ràng, thường phải gạt cây lá hoặc chặt cành đi tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về hoạt động ngoài trời, đi bộ đường dài hoặc sinh tồn. Ngụ ý đường đi khó khăn, không có lối mòn.

Examples

We spent three hours bushwhacking through the jungle.

Chúng tôi đã mất ba tiếng **lội rừng rậm** trong rừng già.

Bushwhacking is hard because there are no clear trails.

**Lội rừng rậm** rất khó vì không có đường mòn.

We got lost while bushwhacking in the forest.

Chúng tôi bị lạc khi **lội rừng rậm** trong rừng.

We were bushwhacking all day, and my arms are covered in scratches.

Chúng tôi đã **lội rừng rậm** cả ngày, tay tôi đầy vết xước.

Sometimes hiking turns into bushwhacking if the trail disappears.

Đôi khi trèo đèo leo núi lại thành **lội rừng rậm** nếu lối đi bị mất.

Not everyone enjoys bushwhacking, but it’s part of the adventure.

Không phải ai cũng thích **lội rừng rậm**, nhưng đó là một phần của chuyến phiêu lưu.